Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch Tiền tệ

Tiền tệ

Cặp tiền tệ chính và ngoại tệ

Cặp tiền tệ là một trong những công cụ thị trường tài chính phổ biến nhất. Đó là một công cụ thanh khoản với giá cả biến động liên tục, tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận khổng lồ cho các trader. Grand Capital cung cấp hơn 50 công cụ thuộc loại này. Trong số đó có cả cặp tiền tệ phổ biến và các công cụ ngoại lai.

Bắt đầu giao dịch
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98377 0,98395 0.1 +9.07%
AUDCHF 0,56090 0,56101 0.1 -11.92%
AUDJPY 112,787 112,799 0.1 +20.48%
AUDNZD 1,20869 1,20882 0.1 +12.00%
AUDUSD 0,70369 0,70374 0.1 +4.04%
CADCHF 0,57009 0,57025 0.1 -19.36%
CADJPY 114,640 114,651 0.1 +10.35%
CHFJPY 201,064 201,081 0.1 +37.08%
CHFSGD 1,61090 1,61126 0.1 +10.71%
EURAUD 1,64317 1,64326 0.1 +6.80%
EURCAD 1,61664 1,61675 0.1 +16.50%
EURCHF 0,92170 0,92187 0.1 -6.15%
EURGBP 0,86321 0,86327 0.1 +0.53%
EURHKD 9,06025 9,06085 0.1 +11.53%
EURJPY 185,343 185,351 0.1 +28.62%
EURNOK 11,0247 11,0305 0.1 +6.91%
EURNZD 1,98617 1,98633 0.1 +19.56%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,92793 10,93311 0.1 +1.02%
EURSGD 1,48487 1,48523 0.1 +3.76%
EURUSD 1,15633 1,15638 0.1 +11.14%
EURZAR 18,85865 18,86714 0.1 +6.64%
GBPAUD 1,90343 1,90359 0.1 +6.39%
GBPCAD 1,87271 1,87285 0.1 +16.01%
GBPCHF 1,06771 1,06788 0.1 -6.50%
GBPDKK 8,65735 8,65943 0.1 +0.15%
GBPJPY 214,698 214,717 0.1 +28.00%
GBPNOK 12,7703 12,7789 0.1 +6.58%
GBPNZD 2,30071 2,30105 0.1 +19.14%
GBPSEK 12,65653 12,66767 0.1 +0.48%
GBPSGD 1,72011 1,72045 0.1 +3.31%
GBPUSD 1,33948 1,33959 0.1 +10.64%
NZDCAD 0,81384 0,81405 0.1 -2.54%
NZDCHF 0,46398 0,46419 0.1 -21.39%
NZDJPY 93,309 93,320 0.1 +7.59%
NZDSGD 0,74744 0,74792 0.1 -13.20%
NZDUSD 0,58213 0,58223 0.1 -7.03%
USDCAD 1,39813 1,39819 0.1 +4.83%
USDCHF 0,79711 0,79719 0.1 -15.44%
USDCNY 6,7632 6,7641 0.1 -5.64%
USDDKK 6,46343 6,46407 0.1 -9.49%
USDHKD 7,83538 7,83557 0.1 +0.37%
USDJPY 160,280 160,290 0.1 +15.69%
USDMXN 17,2089 17,2198 0.1 -11.09%
USDNOK 9,5332 9,5395 0.1 -3.74%
USDRUB 71,63963 71,84107 0.2 +18.94%
USDSEK 9,44990 9,45482 0.1 -9.10%
USDSGD 1,28410 1,28441 0.1 -6.62%
USDTRY 46,26022 46,26944 0.1 +149.43%
USDZAR 16,30837 16,31496 0.1 -3.95%

* Giá được chỉ định chỉ với mục đích cung cấp thông tin. Nhấp vào biểu tượng để xem điều kiện giao dịch chính xác của nó.


Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?